se tranquilliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên bình tâm, trấn tĩnh lại: Hành động tự làm cho mình bớt lo lắng, sợ hãi hoặc bồn chồn để trở về trạng thái yên tâm, thanh thản.
    • Tự trấn an: Tự nhủ với bản thân hoặc tìm cách để cảm thấy an tâm hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après avoir entendu les explications, il s'est tranquillisé. (Sau khi nghe những lời giải thích, anh ấy đã bình tâm lại.)
    • Tranquillise-toi, tout va bien se passer. (Con cứ yên tâm đi, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • Elle a pris une profonde respiration pour se tranquilliser avant son discours. ( ấy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lại trước bài phát biểu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng mệnh lệnh thức (Impératif): Thường được dùng để khuyên nhủ, an ủi người khác.
    • Tranquillisez-vous, madame, nous trouvons une solution. ( cứ yên tâm đi, chúng tôi sẽ tìm ra giải pháp.)
  • Diễn tả một quá trình: Nhấn mạnh việc dần dần lấy lại sự bình tĩnh.
    • Il lui a fallu du temps pour se tranquilliser après ce choc. (Anh ấy cần một khoảng thời gian để bình tâm lại sau sốc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquillisant (adj): làm dịu, làm yên lòng.
    • Une nouvelle tranquillisante. (Một tin tức làm yên lòng.)
  • Tranquillisant (nm): thuốc an thần.
    • Prendre un tranquillisant. (Uống một viên thuốc an thần.)
  • Tranquillité (nf): sự yên tĩnh, sự thanh thản.
    • La tranquillité d'esprit. (Sự thanh thản trong tâm hồn.)
  • Tranquille (adj): yên tĩnh, bình lặng, không lo âu.
    • Sois tranquille. (Cứ yên tâm đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Se calmer: tự trấn tĩnh, tự làm dịu đi.
  • Se rassurer: tự trấn an, tự làm cho mình yên tâm.
  • S'apaiser: tự nguôi ngoai, tự trở nên êm dịu (thường cho cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ phản thân "se tranquilliser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "se tranquilliser".

tự động từ
  1. bình tâm, yên tâm
    • Tranquillisez-vous
      anh cứ yên tâm

Từ trái nghĩa